27 giảng viên nghỉ hưu

李巡伯

Giáo sư
  • 分析
  • 微分方程

Thời gian công tác 1973/08 – 1995/08

葉哲志

Giáo sư
  • 微分方程

Thời gian công tác 1969/08 – 1999/07

王九逵

Giáo sư
  • 調和分析

Thời gian công tác 1983/08 – 1999/08

胡門昌

Giáo sư
  • 多元複變

Thời gian công tác 1983/02 – 2000/02

李宗元

Giáo sư
  • 數值計算

Thời gian công tác 1973/08 – 1978/07, 1998/09 – 2001/08

華洋

Giáo sư
  • 數值計算

Thời gian công tác 1978/08 – 2001/02

謝聰智

Giáo sư
  • 離散組合

Thời gian công tác 1977/08 – 2001/02

張憶壽

Giáo sư
  • 機率統計
  • 生物統計

Thời gian công tác 1976/08 – 2002/02

周青松

Giáo sư
  • 機率
  • 隨機模擬

Thời gian công tác 1974/08 – 2002/02

陳弘毅

Giáo sư
  • 分析

Thời gian công tác 1969/08 – 2003/02

蕭勝彥

Giáo sư
  • 分析

Thời gian công tác 1977/08 – 2003/08

柯慧美

Giáo sư
  • 固定點定理

Thời gian công tác 1983/08 – 2004/02

黃華民

Giáo sư
  • 離散組合

Thời gian công tác 1979/08 – 2010/08

賈陘夫

Phó giáo sư
  • 近似理論

Thời gian công tác 1989/08 – 2012/08

李宏昌

Phó giáo sư
  • 代數

Thời gian công tác 1986/08 – 2013/08

林強

Giáo sư
  • 離散圖論

Thời gian công tác 1987/08 – 2014/08

陳瑞興

Phó giáo sư
  • 複變

Thời gian công tác 1990/02 – 2015/08

趙一峯

Phó giáo sư
  • 機率統計

Thời gian công tác 1989/08 – 2016/02

許順吉

Giáo sư
  • 機率
  • 隨機方程

Thời gian công tác 2010/08 – 2018/06

林金源

Giáo sư
  • 微分方程

Thời gian công tác 1990/08 – 2019/06

呂明光

Giáo sư
  • 數論

Thời gian công tác 1989/08 – 2023/07

陳燕美

Giáo sư
  • 代數數論

Thời gian công tác 2004/08 – 2023/07

許玉生

Phó giáo sư
  • 機率
  • 統計

Thời gian công tác 1992/08 – 2024/01

于振華

Phó giáo sư
  • 應用機率

Thời gian công tác 1990/08 – 2021/01

蕭嘉璋

Phó giáo sư
  • 小波理論

Thời gian công tác 1992/08 – 2023/01

林欽誠

Giáo sư
  • 富氏分析

Thời gian công tác 1992/02 – 2025/01

饒瑞彬

Phó giáo sư
  • 多重決策理論
  • 數理統計

Thời gian công tác 1993/08 – 2025/07