SCHOLARSHIPS

Tôn vinh xuất sắc · Hỗ trợ học tập

Phần lớn học bổng do giảng viên, cựu sinh viên và các nhà tài trợ lập ra nhằm hỗ trợ sinh viên học giỏi, có tiềm năng nghiên cứu hoặc cần hỗ trợ tài chính.

Học bổng theo năm, tổng cộng 55. Mở từng mục để xem điều kiện và hồ sơ cần nộp.

Năm 20199 mục

王九逵教授獎學金 Đối tượng:大學部或研究所 Số suất:1名 Hạn nộp:2019/03/31 Giá trị1萬元
Đối tượng
大學部或研究所
Số suất
1名
Điều kiện
成績優異且具有研究潛力之學生
Giá trị
1萬元
Hồ sơ cần nộp
  • 申請表
  • 歷年成績單
Hạn nộp tại bộ môn
2019/03/31
第一屆校友獎學金 Đối tượng:數學系大二以上學生 Số suất:2名 Hạn nộp:2019/03/31 Giá trị2.5萬元
Đối tượng
數學系大二以上學生
Số suất
2名
Điều kiện
求上進之清寒學生
Giá trị
2.5萬元
Hồ sơ cần nộp
  • 申請表
  • 歷年成績單
  • 自傳
  • 在學證明
  • 全戶戶籍謄本
  • 前一年國稅局全家所得清單及財產歸屬或免稅證明
Hạn nộp tại bộ môn
2019/03/31
蕭勝彥教授獎學金 Đối tượng:研究所與大三學生 Số suất:1-2名 Hạn nộp:2019/03/31 Giá trị2萬元
Đối tượng
研究所與大三學生
Số suất
1-2名
Điều kiện
成績優異且具有研究潛力之清寒學生
Giá trị
2萬元
Hồ sơ cần nộp
  • 申請表
  • 歷年成績單
  • 清寒證明文件
Hạn nộp tại bộ môn
2019/03/31
林啟達牧師紀念獎學金 Đối tượng:大23.學部 Số suất:1-2名 Hạn nộp:2019/03/31 Giá trị1萬元
Đối tượng
大23.學部
Số suất
1-2名
Điều kiện
數學成績優異者或家境清寒且數學成績優良者
Giá trị
1萬元
Hồ sơ cần nộp
  • 申請表
  • 歷年成績單
  • 清寒證明文件
Hạn nộp tại bộ môn
2019/03/31
林啟達牧師紀念獎學金 Đối tượng:大學部或研究所 Hạn nộp:2019/03/31 Giá trịKhông ghi rõ
Đối tượng
大學部或研究所
Số suất
—
Điều kiện
參加與數學、統計、計算相關之競試或比賽,表現優異、為系增光者
Giá trị
未註明
Hồ sơ cần nộp
  • 未註明
Hạn nộp tại bộ môn
2019/03/31
林燕女士捐贈數學系獎學金 Đối tượng:數學系 Số suất:一名 Hạn nộp:2019/03/31 Giá trị1萬元
Đối tượng
數學系
Số suất
一名
Điều kiện
熱心公益活動
學業平均成績達七十分(含)以上者
Giá trị
1萬元
Hồ sơ cần nộp
  • 申請表
  • 歷年成績單正本
  • 教師推薦信
Hạn nộp tại bộ môn
2019/03/31
蔡力行先生獎學金(優秀學生出國研修獎學金) Đối tượng:大學部 Số suất:全校至多八名 Hạn nộp:2019/03/23 Giá trị每名至多新臺幣30萬元
Đối tượng
大學部
Số suất
全校至多八名
Điều kiện
品學兼優
Giá trị
每名至多新臺幣30萬元
Hồ sơ cần nộp
  • 申請表
  • 歷年成績單
  • 自傳
  • 出國研修計畫書及其他有利審查之文件
Hạn nộp tại bộ môn
2019/03/23
優秀學生獎學金 Đối tượng:一系所至多2名 Hạn nộp:2019/03/20 Giá trị2萬元
Đối tượng
一系所至多2名
Số suất
—
Điều kiện
表現優異具特殊成就或服務熱忱
Giá trị
2萬元
Hồ sơ cần nộp
  • 申請表
  • 成績單
  • 自傳
  • 推薦函
  • 優異表現相關證明文件
Hạn nộp tại bộ môn
2019/03/20
朱順一合勤獎學金 Đối tượng:大三 Số suất:理學院及生醫理工學院共2名 Hạn nộp:2019/03/20 Giá trị10萬
Đối tượng
大三
Số suất
理學院及生醫理工學院共2名
Điều kiện
學業優良
Giá trị
10萬
Hồ sơ cần nộp
  • 申請表
  • 歷年成績單(學生成績名次證明書)
  • 自傳
  • 具體績優事蹟
Hạn nộp tại bộ môn
2019/03/20

Năm 201810 mục

第二屆系友獎學金 Đối tượng:未曾獲本獎學金大學部學生 Số suất:2名 Hạn nộp:2018/04/20 Giá trị3萬元
Đối tượng
未曾獲本獎學金大學部學生
Số suất
2名
Điều kiện
成績優異
教師推薦
Giá trị
3萬元
Hồ sơ cần nộp
  • 申請表
  • 成績單
Hạn nộp tại bộ môn
2018/04/20
蕭勝彥獎學金 Đối tượng:研究所與大三學生 Số suất:1-2名 Hạn nộp:2018/04/20 Giá trị2萬元
Đối tượng
研究所與大三學生
Số suất
1-2名
Điều kiện
成績優異且具有研究潛力之清寒學生
Giá trị
2萬元
Hồ sơ cần nộp
  • 申請表
  • 成績單
  • 清寒證明文件
Hạn nộp tại bộ môn
2018/04/20
林啟達牧師獎學金 Đối tượng:大學部 Số suất:1-2名 Hạn nộp:2018/04/20 Giá trị1萬元
Đối tượng
大學部
Số suất
1-2名
Điều kiện
數學成績優異者或家境清寒且數學成績優良者
Giá trị
1萬元
Hồ sơ cần nộp
  • 申請表
  • 成績單
  • 清寒證明文件
Hạn nộp tại bộ môn
2018/04/20
林啟達牧師獎學金 Đối tượng:大學部或研究所 Hạn nộp:2018/04/20 Giá trịKhông ghi rõ
Đối tượng
大學部或研究所
Số suất
—
Điều kiện
參加與數學、統計、計算相關之競試或比賽,表現優異、為系增光者
Giá trị
未註明
Hồ sơ cần nộp
  • 未註明
Hạn nộp tại bộ môn
2018/04/20
林燕女士捐贈數學系獎學金 Đối tượng:數學系 Số suất:一名 Hạn nộp:2018/04/20 Giá trị1萬元
Đối tượng
數學系
Số suất
一名
Điều kiện
熱心公益活動
學業平均成績達七十分(含)以上者
Giá trị
1萬元
Hồ sơ cần nộp
  • 申請表
  • 歷年成績單正本
  • 教師推薦信
Hạn nộp tại bộ môn
2018/04/20
優秀學生獎學金 Đối tượng:一系所至多2名 Hạn nộp:2018/03/26 Giá trị2萬元
Đối tượng
一系所至多2名
Số suất
—
Điều kiện
表現優異具特殊成就或服務熱忱
Giá trị
2萬元
Hồ sơ cần nộp
  • 申請表
  • 成績單
  • 自傳
  • 推薦函
  • 優異表現相關證明文件
Hạn nộp tại bộ môn
2018/03/26
朱順一合勤獎學金 Đối tượng:大三 Số suất:理學院及生醫理工學院共2名 Hạn nộp:2018/03/26 Giá trị10萬
Đối tượng
大三
Số suất
理學院及生醫理工學院共2名
Điều kiện
學業優良
Giá trị
10萬
Hồ sơ cần nộp
  • 申請表
  • 歷年成績單
  • (學生成績名次證明書)
  • 自傳
  • 具體績優事蹟
Hạn nộp tại bộ môn
2018/03/26
校長獎學金 Đối tượng:博士班 Hạn nộp:2018/03/26 Giá trị3.5萬元/月(1年期)
Đối tượng
博士班
Số suất
—
Điều kiện
學業優良
Giá trị
3.5萬元/月(1年期)
Hồ sơ cần nộp
  • 申請表
  • 推薦書兩份
  • 歷年成績單
  • 代表性研究成果
Hạn nộp tại bộ môn
2018/03/26
第一屆校友獎學金 Đối tượng:大二以上學生/2名 非數學系大二以上學生 Số suất:1名 Hạn nộp:2018/03/26 Giá trị2.5萬元
Đối tượng
大二以上學生/2名 非數學系大二以上學生
Số suất
1名
Điều kiện
求上進之清寒學生
Giá trị
2.5萬元
Hồ sơ cần nộp
  • 申請表
  • 歷年成績單
  • 自傳
  • 在學證明
  • 全戶戶籍謄本
  • 前一年國稅局全家所得清單及財產歸屬或免稅證明
Hạn nộp tại bộ môn
2018/03/26
胡敦復先生獎學金 Đối tượng:研究生 Số suất:1名 Hạn nộp:2018/03/21 Giá trị3萬元
Đối tượng
研究生
Số suất
1名
Điều kiện
數學科平均80分以上
學業總平均75分以上
操行甲等
Giá trị
3萬元
Hồ sơ cần nộp
  • 申請表
  • 學業操行成績單
  • 全戶戶籍謄本或影本
  • (上述資料各兩份)
Hạn nộp tại bộ môn
2018/03/21

Năm 201710 mục

第二屆系友獎學金 Đối tượng:大學部學生 Số suất:2名 Hạn nộp:2017/04/14 Giá trị3萬元
Đối tượng
大學部學生
Số suất
2名
Điều kiện
成績優異
教師推薦
Giá trị
3萬元
Hồ sơ cần nộp
  • 申請表
  • 成績單
Hạn nộp tại bộ môn
2017/04/14
蕭勝彥獎學金 Đối tượng:研究所與大三學生 Số suất:1-2名 Hạn nộp:2017/04/14 Giá trị2萬元
Đối tượng
研究所與大三學生
Số suất
1-2名
Điều kiện
成績優異且具有研究潛力之清寒學生
Giá trị
2萬元
Hồ sơ cần nộp
  • 申請表
  • 成績單
  • 清寒證明文件
Hạn nộp tại bộ môn
2017/04/14
林啟達牧師獎學金 Đối tượng:大學部 Số suất:1-2名 Hạn nộp:2017/04/14 Giá trị1萬元
Đối tượng
大學部
Số suất
1-2名
Điều kiện
數學成績優異者或家境清寒且數學成績優良者
Giá trị
1萬元
Hồ sơ cần nộp
  • 申請表
  • 成績單
  • 清寒證明文件
Hạn nộp tại bộ môn
2017/04/14
林啟達牧師獎學金 Đối tượng:大學部或研究所 Hạn nộp:2017/04/14 Giá trịKhông ghi rõ
Đối tượng
大學部或研究所
Số suất
—
Điều kiện
參加與數學、統計、計算相關之競試或比賽,表現優異、為系增光者
Giá trị
未註明
Hồ sơ cần nộp
  • 未註明
Hạn nộp tại bộ môn
2017/04/14
林燕女士捐贈數學系獎學金 Đối tượng:數學系 Số suất:一名 Hạn nộp:2017/04/14 Giá trị1萬元
Đối tượng
數學系
Số suất
一名
Điều kiện
熱心公益活動
學業平均成績達七十分(含)以上者
Giá trị
1萬元
Hồ sơ cần nộp
  • 申請表
  • 歷年成績單正本
  • 教師推薦信
Hạn nộp tại bộ môn
2017/04/14
第一屆校友獎學金 Đối tượng:大二以上學生/2名 非數學系大二以上學生 Số suất:1名 Hạn nộp:2017/03/31 Giá trị2.5萬元
Đối tượng
大二以上學生/2名 非數學系大二以上學生
Số suất
1名
Điều kiện
求上進之清寒學生
Giá trị
2.5萬元
Hồ sơ cần nộp
  • 申請表
  • 歷年成績單
  • 自傳
  • 在學證明
  • 全戶戶籍謄本
  • 前一年國稅局全家所得清單及財產歸屬或免稅證明
Hạn nộp tại bộ môn
2017/03/31
優秀學生獎學金 Đối tượng:一系所至多2名 Hạn nộp:2017/03/24 Giá trị2萬元
Đối tượng
一系所至多2名
Số suất
—
Điều kiện
表現優異具特殊成就或服務熱忱
Giá trị
2萬元
Hồ sơ cần nộp
  • 申請表
  • 成績單
  • 自傳
  • 推薦函
  • 優異表現相關證明文件
Hạn nộp tại bộ môn
2017/03/24
朱順一合勤獎學金 Đối tượng:大三 Số suất:理學院及生醫理工學院共2名 Hạn nộp:2017/03/24 Giá trị10萬
Đối tượng
大三
Số suất
理學院及生醫理工學院共2名
Điều kiện
學業優良
Giá trị
10萬
Hồ sơ cần nộp
  • 申請表
  • 歷年成績單
  • (學生成績名次證明書)
  • 自傳
  • 具體績優事蹟
Hạn nộp tại bộ môn
2017/03/24
校長獎學金 Đối tượng:博士班 Hạn nộp:2017/03/24 Giá trị3.5萬元/月(1年期)
Đối tượng
博士班
Số suất
—
Điều kiện
學業優良
Giá trị
3.5萬元/月(1年期)
Hồ sơ cần nộp
  • 申請表
  • 推薦書兩份
  • 歷年成績單
  • 代表性研究成果
Hạn nộp tại bộ môn
2017/03/24
胡敦復獎學金 1053028-01/311 Đối tượng:研究生 Số suất:1名 Hạn nộp:2017/03/20 Giá trị3萬元
Đối tượng
研究生
Số suất
1名
Điều kiện
數學科平均80分以上
學業總平均75分以上
操行甲等
Giá trị
3萬元
Hồ sơ cần nộp
  • 申請表
  • 學業操行成績單
  • 全戶戶籍謄本或影本
  • 自傳
  • (上述資料各兩份)
Hạn nộp tại bộ môn
2017/03/20

Năm 201615 mục

第一屆校友獎學金 Đối tượng:大二以上/2名 非數學系大二以上 Số suất:1名 Hạn nộp:2016/11/18 Giá trị2.5萬元
Đối tượng
大二以上/2名 非數學系大二以上
Số suất
1名
Điều kiện
學業平均75分以上
家境清寒優先
Giá trị
2.5萬元
Hồ sơ cần nộp
  • 申請表
  • 歷年成績單
  • 自傳
  • 在學證明
  • 全戶戶籍謄本
  • 前一年國稅局全家所得清單及財產歸屬或免稅證明
Hạn nộp tại bộ môn
2016/11/18
中央研究院周鴻經獎學金 Đối tượng:大三以上或研究生 Số suất:3名 Hạn nộp:2016/10/30 Giá trị四萬元
Đối tượng
大三以上或研究生
Số suất
3名
Điều kiện
數學成績優異
Giá trị
四萬元
Hồ sơ cần nộp
  • 申請書
  • 志向說明書
  • 歷年成績單
  • 教授推薦信兩人以上
Hạn nộp tại bộ môn
2016/10/30
胡敦復先生獎金 Đối tượng:研究生 Số suất:1名 Hạn nộp:2016/10/19 Giá trị3萬元
Đối tượng
研究生
Số suất
1名
Điều kiện
數學科平均80分以上
學業總平均75分以上
操行甲等
Giá trị
3萬元
Hồ sơ cần nộp
  • 申請表
  • 學業操行成績單
  • 全戶戶籍謄本或影本
  • 自傳
  • (上述資料各兩份)
Hạn nộp tại bộ môn
2016/10/19
優秀學生獎學金 Đối tượng:系/2名 所 Số suất:2名 Hạn nộp:2016/09/30 Giá trị2萬元
Đối tượng
系/2名 所
Số suất
2名
Điều kiện
表現優異具特殊成就或服務熱忱
Giá trị
2萬元
Hồ sơ cần nộp
  • 申請表
  • 成績單
  • 自傳
  • 推薦函
  • 優異表現相關證明文件
Hạn nộp tại bộ môn
2016/09/30
李定文教授紀念獎學金 Đối tượng:1名 Hạn nộp:2016/09/23 Giá trị12000
Đối tượng
1名
Số suất
—
Điều kiện
未註明
Giá trị
12000
Hồ sơ cần nộp
  • 申請表
  • (清寒須附相關文件)
Hạn nộp tại bộ môn
2016/09/23
第一屆校友獎學金 Đối tượng:大二以上學生/2名 非數學系大二以上學生 Số suất:1名 Hạn nộp:2016/03/31 Giá trị2.5萬元
Đối tượng
大二以上學生/2名 非數學系大二以上學生
Số suất
1名
Điều kiện
求上進之清寒學生
Giá trị
2.5萬元
Hồ sơ cần nộp
  • 申請表
  • 歷年成績單
  • 自傳
  • 在學證明
  • 全戶戶籍謄本
  • 前一年國稅局全家所得清單及財產歸屬或免稅證明
Hạn nộp tại bộ môn
2016/03/31
第二屆系友獎學金 Đối tượng:大學部學生 Số suất:2名 Hạn nộp:2016/03/31 Giá trị3萬元
Đối tượng
大學部學生
Số suất
2名
Điều kiện
成績優異
教師推薦
Giá trị
3萬元
Hồ sơ cần nộp
  • 申請表
  • 成績單
Hạn nộp tại bộ môn
2016/03/31
蕭勝彥獎學金 Đối tượng:研究所與大三學生 Số suất:1-2名 Hạn nộp:2016/03/31 Giá trị2萬元
Đối tượng
研究所與大三學生
Số suất
1-2名
Điều kiện
成績優異且具有研究潛力之清寒學生
Giá trị
2萬元
Hồ sơ cần nộp
  • 申請表
  • 成績單
  • 清寒證明文件
Hạn nộp tại bộ môn
2016/03/31
林啟達牧師獎學金 Đối tượng:大學部 Số suất:1-2名 Hạn nộp:2016/03/31 Giá trị1萬元
Đối tượng
大學部
Số suất
1-2名
Điều kiện
數學成績優異者或家境清寒且數學成績優良者
Giá trị
1萬元
Hồ sơ cần nộp
  • 申請表
  • 成績單
  • 清寒證明文件
Hạn nộp tại bộ môn
2016/03/31
林啟達牧師獎學金 Đối tượng:大學部或研究所 Hạn nộp:2016/03/31 Giá trịKhông ghi rõ
Đối tượng
大學部或研究所
Số suất
—
Điều kiện
參加與數學、統計、計算相關之競試或比賽,表現優異、為系增光者
Giá trị
未註明
Hồ sơ cần nộp
  • 未註明
Hạn nộp tại bộ môn
2016/03/31
林燕女士捐贈數學系獎學金 Đối tượng:數學系 Số suất:一名 Hạn nộp:2016/03/31 Giá trị1萬元
Đối tượng
數學系
Số suất
一名
Điều kiện
熱心公益活動
學業平均成績達七十分(含)以上者
Giá trị
1萬元
Hồ sơ cần nộp
  • 申請表
  • 歷年成績單正本
  • 教師推薦信
Hạn nộp tại bộ môn
2016/03/31
胡敦復獎學金 Đối tượng:研究生 Số suất:1名 Hạn nộp:2016/03/25 Giá trị3萬元
Đối tượng
研究生
Số suất
1名
Điều kiện
數學科平均80分以上
學業總平均75分以上
操行甲等
Giá trị
3萬元
Hồ sơ cần nộp
  • 申請表
  • 學業操行成績單
  • 全戶戶籍謄本或影本
  • 自傳
  • (上述資料各兩份)
Hạn nộp tại bộ môn
2016/03/25
優秀學生獎學金 Đối tượng:一系所至多2名 Hạn nộp:2016/03/18 Giá trị2萬元
Đối tượng
一系所至多2名
Số suất
—
Điều kiện
表現優異具特殊成就或服務熱忱
Giá trị
2萬元
Hồ sơ cần nộp
  • 申請表
  • 成績單
  • 自傳
  • 推薦函
  • 優異表現相關證明文件
Hạn nộp tại bộ môn
2016/03/18
朱順一合勤獎學金 Đối tượng:大三 Số suất:理學院及生醫理工學院共2名 Hạn nộp:2016/03/18 Giá trị10萬
Đối tượng
大三
Số suất
理學院及生醫理工學院共2名
Điều kiện
學業優良
Giá trị
10萬
Hồ sơ cần nộp
  • 申請表
  • 歷年成績單
  • (學生成績名次證明書)
  • 自傳
  • 具體績優事蹟
Hạn nộp tại bộ môn
2016/03/18
校長獎學金 Đối tượng:博士班 Hạn nộp:2016/03/18 Giá trị3.5萬元/月(1年期)
Đối tượng
博士班
Số suất
—
Điều kiện
學業優良
Giá trị
3.5萬元/月(1年期)
Hồ sơ cần nộp
  • 申請表
  • 推薦書兩份
  • 歷年成績單
  • 代表性研究成果
Hạn nộp tại bộ môn
2016/03/18

Năm 201511 mục

中央研究院周鴻經獎學金 Đối tượng:大三以上或研究生 Số suất:3名 Hạn nộp:2015/11/10 Giá trị四萬元
Đối tượng
大三以上或研究生
Số suất
3名
Điều kiện
數學成績優異
Giá trị
四萬元
Hồ sơ cần nộp
  • 未註明
Hạn nộp tại bộ môn
2015/11/10
胡敦復先生獎金 Đối tượng:研究生 Số suất:1名 Hạn nộp:2015/10/12 Giá trị3萬元
Đối tượng
研究生
Số suất
1名
Điều kiện
數學科平均80分以上
學業總平均75分以上
操行甲等
Giá trị
3萬元
Hồ sơ cần nộp
  • 申請表
  • 學業操行成績單
  • 全戶戶籍謄本或影本
  • 自傳
  • (上述資料各兩份)
Hạn nộp tại bộ môn
2015/10/12
優秀學生獎學金 Đối tượng:系/2名;所 Số suất:2名 Hạn nộp:2015/09/30 Giá trị2萬元
Đối tượng
系/2名;所
Số suất
2名
Điều kiện
表現優異具特殊成就或服務熱忱
Giá trị
2萬元
Hồ sơ cần nộp
  • 申請表
  • 成績單
  • 自傳
  • 推薦函
  • 優異表現相關證明文件
Hạn nộp tại bộ môn
2015/09/30
李定文教授紀念獎學金 Đối tượng:1名 Hạn nộp:2015/09/23 Giá trị12000
Đối tượng
1名
Số suất
—
Điều kiện
未註明
Giá trị
12000
Hồ sơ cần nộp
  • 申請表
  • (清寒須附相關文件)
Hạn nộp tại bộ môn
2015/09/23
第一屆系友獎學金 Đối tượng:大二學生 Hạn nộp:2015/03/27 Giá trị1萬元
Đối tượng
大二學生
Số suất
—
Điều kiện
成績優異
教師推薦
Giá trị
1萬元
Hồ sơ cần nộp
  • 申請表
  • 成績單
Hạn nộp tại bộ môn
2015/03/27
第二屆系友獎學金 Đối tượng:大學部學生 Số suất:2名 Hạn nộp:2015/03/27 Giá trị3萬元
Đối tượng
大學部學生
Số suất
2名
Điều kiện
成績優異
教師推薦
Giá trị
3萬元
Hồ sơ cần nộp
  • 申請表
  • 成績單
Hạn nộp tại bộ môn
2015/03/27
蕭勝彥獎學金 Đối tượng:研究所與大三學生 Số suất:1-2名 Hạn nộp:2015/03/27 Giá trị2萬元
Đối tượng
研究所與大三學生
Số suất
1-2名
Điều kiện
成績優異且具有研究潛力之清寒學生
Giá trị
2萬元
Hồ sơ cần nộp
  • 申請表
  • 成績單
  • 清寒證明文件
Hạn nộp tại bộ môn
2015/03/27
胡敦復獎學金 Đối tượng:研究生 Số suất:1名 Hạn nộp:2015/03/27 Giá trị3萬元
Đối tượng
研究生
Số suất
1名
Điều kiện
數學科平均80分以上
學業總平均75分以上
操行甲等
Giá trị
3萬元
Hồ sơ cần nộp
  • 申請表
  • 學業操行成績單
  • 全戶戶籍謄本或影本
  • 自傳
  • (上述資料各兩份)
Hạn nộp tại bộ môn
2015/03/27
優秀學生獎學金 Đối tượng:一系所至多2名 Hạn nộp:2015/03/27 Giá trị2萬元
Đối tượng
一系所至多2名
Số suất
—
Điều kiện
表現優異具特殊成就或服務熱忱
Giá trị
2萬元
Hồ sơ cần nộp
  • 申請表
  • 成績單
  • 自傳
  • 推薦函
  • 優異表現相關證明文件
Hạn nộp tại bộ môn
2015/03/27
朱順一合勤獎學金 Đối tượng:大三 Số suất:理學院及生醫理工學院共2名 Hạn nộp:2015/03/27 Giá trị10萬
Đối tượng
大三
Số suất
理學院及生醫理工學院共2名
Điều kiện
學業優良
Giá trị
10萬
Hồ sơ cần nộp
  • 申請表
  • 歷年成績單
  • 自傳
  • 具體績優事蹟
Hạn nộp tại bộ môn
2015/03/27
校長獎學金 Đối tượng:博士班 Hạn nộp:2015/03/27 Giá trị每月3萬5千元,1年期
Đối tượng
博士班
Số suất
—
Điều kiện
學業優良
Giá trị
每月3萬5千元,1年期
Hồ sơ cần nộp
  • 申請表
  • 推薦書兩份
  • 歷年成績單
  • 代表性研究成果
Hạn nộp tại bộ môn
2015/03/27