Không có kết quả phù hợp với “”. Hãy thử từ khóa khác.
Hiện tại0 người
Hiện không có nghiên cứu viên sau tiến sĩ.
Trước đây
2026 2 người
- 陳韋中 日本東京大學博士 2026/02 – 07
- 吳侊儒 美國普渡大學博士 2026/01 – 07
2025 1 người
- 胡全燊 國立台灣師範大學博士 2025/08 – 2026/01
2024 1 người
- 黃德國 國立中央大學博士 2024/09 – 2026/07
2023 1 người
- 黃迺筑 國立政治大學博士 2023/08 – 2024/07
2021 3 người
- 王權豪 Louisiana State University 2021/08 – 2023/07
- 陳俞碩 國立中央大學博士 2021/08 – 2024/01
- 曾仲麟 國立清華大學博士 2021/08 – 2024/07
2020 1 người
- 葉弘裕 德國波昂大學博士 2020/08 – 2021/03
2019 2 người
- 王歡 University of Cologne 2019/01 – 07
- 翁新傑 國立中央大學博士 2019/01 – 2022/07
2018 1 người
- 邵培強 國立中央大學 2018/02 – 2019/07
2017 3 người
- 李信儀 國立交通大學博士 2017/12 – 2022/07
- 吳希淳 輔仁大學博士 2017/10 – 2019/07
- 游承書 國立中央大學博士 2017/01 – 2018/07
2016 3 người
- 王子鵬 復旦大學數學學院博士 2016/09 – 2017/07
- 張清皓 University of Minnesota 2016/08 – 2018/01
- 楊世光 國立中央大學博士 2016/08 – 2019/07
2015 4 người
- 李光祥 國立交通大學博士 2015/10 – 2018/07
- 賴馨華 國立中央大學博士 2015/09 – 2020/01
- 謝博文 國立中央大學博士 2015/08 – 2016/01
- 余佳洋 上海 復旦大學博士 2015/03 – 07
2014 4 người
- 李信儀 國立交通大學博士 2014/08 – 2015/07
- 黃彥彰 University of Notre Dame 2014/08 – 2016/07
- 謝天長 Indiana University 2014/08 – 2015/07
- 徐祥峻 國立台灣大學博士 2014/01 – 12
2013 4 người
- 許銘修 國立中山大學博士 2013/11 – 2018/02
- 周世偉 國立中央大學博士 2013/08 – 2018/07
- 唐永立 國立中央大學博士 2013/08 – 2015/10
- 黃博峙 國立中央大學博士 2013/08 – 2017/07
2012 7 người
- 江俊瑩 國立中央大學博士 2012/08 – 2013/07
- 林耿立 國立中央大學博士 2012/08 – 2013/07
- 陳志有 國立中央大學博士 2012/08 – 2015/07
- 謝博文 國立中央大學博士 2012/08 – 2013/07
- 陳闖 四川大學 2012/03 – 04
- 才維翰 國立中央大學博士 2012/02 – 03
- 林建仲 國立清華大學博士 2012/02 – 2014/09
2011 2 người
- 吳政訓 國立中央大學博士 2011/08 – 2013/01
- 林英杰 國立中央大學博士 2011/08 – 2013/01
2010 4 người
- 陳耀漢 國立交通大學博士 2010/11 – 2013/09
- 王雅書 國立中山大學博士 2010/11 – 2012/07
- 楊世光 國立中央大學博士 2010/09 – 2016/01
- 李俊憲 國立中央大學博士 2010/08 – 2011/07
2009 5 người
- 張志鴻 國立交通大學博士 2009/12 – 2010/07
- 林英杰 國立中央大學博士 2009/08 – 2010/07
- 陳志有 國立中央大學博士 2009/08 – 2010/07
- 黃良豪 國立台灣大學博士 2009/08 – 2012/07
- 藍森華 北京師範大學 2009/01 – 07
2007 2 người
- 張介玉 國立清華大學博士 2007/10 – 2011/10
- 林吟衡 國立交通大學博士 2007/08 – 2008/07